THÀNH PHẦN CHÍNH
| Nhóm chất | Vai trò |
| Dầu nền (Base oil) | Gốc khoáng, tổng hợp hoặc gốc nước |
| Phụ gia EP (Extreme Pressure) | Tăng cường khả năng chịu tải, ngăn mài mòn |
| Phụ gia chống gỉ | Bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa khi lưu trữ ngắn hạn |
| Chất hoạt động bề mặt (Surfactant) | Hỗ trợ phân tán đều dầu, đặc biệt ở gốc nước |
| Dung môi, chất bay hơi (nếu có) | Giúp dầu khô nhanh hoặc bay hơi sau khi bôi |
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
-
Giảm ma sát khuôn – phôi.
-
Ngăn dính kim loại.
-
Tăng tuổi thọ khuôn.
-
Cải thiện chất lượng sản phẩm.
-
Dễ vệ sinh / tẩy rửa.
THÔNG SỐ CƠ BẢN
-
Độ nhớt: 15-80 cSt.
-
Điểm chớp cháy: 150-200 °C.
-
Tẩy rửa dễ dàng.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
-
Drum 200L.
-
Pail 20L.
-
Các dạng đóng gói khác theo yêu cầu.

